Cách dùng "好好好 我就等着了" (hǎo hǎo hǎo wǒ jiù děng zhe le) trong hội thoại tiếng Trung
好好好 我就等着了
Được, được, được, vậy ta chờ ngày đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
16:51
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 若是能卖给哪个状元郎 那咱们可就赚大了 | ruò shì néng mài gěi nǎ ge zhuàng yuán láng nà zán men kě jiù zhuàn dà le | Nếu bán được cho vị trạng nguyên nào đó thì chúng ta phát tài to rồi. |
| 2▶ | 好好好 我就等着了 | hǎo hǎo hǎo wǒ jiù děng zhe le | Được, được, được, vậy ta chờ ngày đó. |
| 3 | 什么味道 | shén me wèi dào | Mùi gì vậy? |

