Cách dùng "几次三番" (jǐ cì sān fān) trong hội thoại tiếng Trung
几次三番
Hết lần này đến lần khác
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
41:38
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可你们呢 | kě nǐ men ne | Còn các người thì sao? |
| 2▶ | 几次三番 | jǐ cì sān fān | Hết lần này đến lần khác |
| 3 | 使绊子 | shǐ bàn zi | ngáng chân, |

