Cách dùng "哪还有我的活路啊" (nǎ hái yǒu wǒ de huó lù a) trong hội thoại tiếng Trung
哪还有我的活路啊
nǎ hái yǒu wǒ de huó lù a
ta làm gì còn đường sống nữa chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
2:44
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 四嫂饶命 四嫂饶命啊 若是把这个事给说出去 | sì sǎo ráo mìng sì sǎo ráo mìng a ruò shì bǎ zhè ge shì gěi shuō chū qù | Tứ tẩu tha mạng, tứ tẩu tha mạng. Nếu chuyện này bị lộ ra, |
| 2▶ | 哪还有我的活路啊 | nǎ hái yǒu wǒ de huó lù a | ta làm gì còn đường sống nữa chứ? |
| 3 | 都是那个李祯 | dōu shì nà ge lǐ zhēn | Tất cả đều tại Lý Trinh. |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 1 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng ràng tā cóng cǐ gǔn chū lǐ jiāta đảm bảo sẽ khiến cô ta cút khỏi Lý gia mãi mãi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà jiù guài wǒ tián jiàng yuè kàn cuò le rénthì chỉ trách Điền Giáng Nguyệt ta đã nhìn lầm người.

HSK 7
0:03s
rú jīn dìng dān shàng lái le wǒ xín sī zhe dé zài bèi xiēGiờ đã có đơn đặt hàng, ta nghĩ phải chuẩn bị thêm một ít.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù gāi zài nín miàn qián yì lùn shì fēicon không nên bàn tán, phán xét trước mặt người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s










