Cách dùng "那以你的意思" (nà yǐ nǐ de yì si) trong hội thoại tiếng Trung
那以你的意思
Vậy theo ý của muội
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
27:46
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你面上宽容 心里头不得不防啊 | nǐ miàn shàng kuān róng xīn lǐ tou bù dé bù fáng a | Tẩu ngoài mặt rộng lượng nhưng trong lòng không thể không đề phòng đâu. |
| 2▶ | 那以你的意思 | nà yǐ nǐ de yì si | Vậy theo ý của muội |
| 3 | 应该怎么做呢 | yīng gāi zěn me zuò ne | thì nên làm thế nào? |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
zhè lǐ jiā shì qī zǔ mǔ qīn shǒu jiāo gěi wǒ deLý gia này là do đích thân thất tổ mẫu giao cho ta.

HSK 7
0:03s
zài zhè ér hé zhū wèi zhǎng bèi biǎo gè tàitại đây xin được trình bày quan điểm với các vị trưởng bối.

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng wèi tā chēng yāo ne shì asao huynh có thể chống lưng cho cô ta chứ? Đúng vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men jué de kě hǎo a yào shì wǔ rì zhī hòucác vị thấy vậy có được không? Nếu như năm ngày sau

HSK 7
0:03s













