Cách dùng "你辅佐一下" (nǐ fǔ zuǒ yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
你辅佐一下
nǐ fǔ zuǒ yī xià
Cậu ở bên cạnh phụ một tay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:33
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这事你来办 德才 | zhè shì nǐ lái bàn dé cái | Chuyện này cô lo liệu đi. Đức Tài. |
| 2▶ | 你辅佐一下 | nǐ fǔ zuǒ yī xià | Cậu ở bên cạnh phụ một tay. |
| 3 | 是 | shì | Vâng. |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 1 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng ràng tā cóng cǐ gǔn chū lǐ jiāta đảm bảo sẽ khiến cô ta cút khỏi Lý gia mãi mãi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà jiù guài wǒ tián jiàng yuè kàn cuò le rénthì chỉ trách Điền Giáng Nguyệt ta đã nhìn lầm người.

HSK 7
0:03s
rú jīn dìng dān shàng lái le wǒ xín sī zhe dé zài bèi xiēGiờ đã có đơn đặt hàng, ta nghĩ phải chuẩn bị thêm một ít.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù gāi zài nín miàn qián yì lùn shì fēicon không nên bàn tán, phán xét trước mặt người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s










