Cách dùng "你辅佐一下" (nǐ fǔ zuǒ yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
你辅佐一下
Cậu ở bên cạnh phụ một tay.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:30
zhè shì nǐ lái bàn dé cái
这事你来办 德才
“Chuyện này cô lo liệu đi. Đức Tài.”
LINE 0236:33
PLAYING SCENEnǐ你
fǔ辅
zuǒ佐
yī一
xià下
“Cậu ở bên cạnh phụ một tay.”
LINE 0336:36
shì是
“Vâng.”
Show Information