Cách dùng "你辅佐一下" (nǐ fǔ zuǒ yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
你辅佐一下
Cậu ở bên cạnh phụ một tay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:33
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这事你来办 德才 | zhè shì nǐ lái bàn dé cái | Chuyện này cô lo liệu đi. Đức Tài. |
| 2▶ | 你辅佐一下 | nǐ fǔ zuǒ yī xià | Cậu ở bên cạnh phụ một tay. |
| 3 | 是 | shì | Vâng. |

