Cách dùng "泼脏水" (pō zàng shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
泼脏水
vu khống hãm hại.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
41:43
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 使绊子 | shǐ bàn zi | ngáng chân, |
| 2▶ | 泼脏水 | pō zàng shuǐ | vu khống hãm hại. |
| 3 | 各位长辈 | gè wèi zhǎng bèi | Các vị trưởng bối, |

