Cách dùng "说实在的 我这心里啊" (shuō shí zài de wǒ zhè xīn lǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
说实在的 我这心里啊
Nói thật, trong lòng con
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
7:02
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如今又逼得我们给他一个机会 | rú jīn yòu bī dé wǒ men gěi tā yí gè jī huì | giờ lại ép chúng ta cho ông ấy một cơ hội. |
| 2▶ | 说实在的 我这心里啊 | shuō shí zài de wǒ zhè xīn lǐ a | Nói thật, trong lòng con |
| 3 | 确实不好受 | què shí bù hǎo shòu | quả thực rất khó chịu. |

