Cách dùng "天塌下来有我顶着" (tiān tā xià lái yǒu wǒ dǐng zhe) trong hội thoại tiếng Trung
天塌下来有我顶着
trời có sập xuống cũng đã có ta gánh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
4:04
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只要你按我说的做 此事绝无可能外露 | zhǐ yào nǐ àn wǒ shuō de zuò cǐ shì jué wú kě néng wài lù | Chỉ cần đệ làm theo lời ta, chuyện này tuyệt đối sẽ không bại lộ, |
| 2▶ | 天塌下来有我顶着 | tiān tā xià lái yǒu wǒ dǐng zhe | trời có sập xuống cũng đã có ta gánh. |
| 3 | 不过 你要甘愿一辈子窝囊活着 | bù guò nǐ yào gān yuàn yī bèi zi wō nāng huó zhe | Nhưng nếu đệ cam tâm sống hèn nhát cả đời |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 5 of 10)
HSK 1
0:03s
nǐ bú yào shuō zhè xiē páng de nǐ yǒu huà zhí shuō dé cáiThúc đừng có nói mấy lời không đâu đó. Có gì thì nói thẳng ra đi. Đức Tài,

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yuán lái xīn sī dōu fàng zài zhè fāng miàn lehóa ra là dồn hết tâm trí vào phương diện này.

HSK 5
0:03s
rú jīn lǐ jiā zhǎng shì de rén shì wǒ lǐ zhēnHiện giờ người chưởng quản Lý gia là Lý Trinh ta.

HSK 3
0:03s
zhǎng jiā míng yìn gèng shì xiǎng dōu bié xiǎngCon dấu chưởng gia lại càng đừng hòng mơ tưởng.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dà rén nín yǒu suǒ bù zhī zhè zhì mò chéng xù fù záĐại nhân, ngài có chỗ còn chưa biết. Quy trình làm mực vô cùng phức tạp,










