Cách dùng "我能有这样的机缘" (wǒ néng yǒu zhè yàng de jī yuán) trong hội thoại tiếng Trung
我能有这样的机缘
Ta có được cơ duyên như thế này
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
16:16
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也不过是做出几块好墨 | yě bù guò shì zuò chū jǐ kuài hǎo mò | vài thỏi mực tốt trong đời. |
| 2▶ | 我能有这样的机缘 | wǒ néng yǒu zhè yàng de jī yuán | Ta có được cơ duyên như thế này |
| 3 | 竟都跟你有关 | jìng dōu gēn nǐ yǒu guān | lại đều có liên quan đến ngài. |

