Cách dùng "这好像也是个法子" (zhè hǎo xiàng yě shì gè fǎ zi) trong hội thoại tiếng Trung
这好像也是个法子
Thế này cũng là một cách đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
21:41
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以解燃眉之急呀 | yǐ jiě rán méi zhī jí ya | để giải quyết chuyện gấp trước mắt. |
| 2▶ | 这好像也是个法子 | zhè hǎo xiàng yě shì gè fǎ zi | Thế này cũng là một cách đấy. |
| 3 | 姑父已经卸了跑商的差事 | gū fù yǐ jīng xiè le pǎo shāng de chāi shì | Cô phụ đã nghỉ việc giao hàng rồi, |

