Cách dùng "剧团回到内行手里了" (jù tuán huí dào nèi háng shǒu lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
剧团回到内行手里了
jù tuán huí dào nèi háng shǒu lǐ le
Đoàn về tay người trong nghề rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
9:37
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 胡说啥呢嘛 跟咱们有啥关系嘛 | hú shuō shá ne ma gēn zán men yǒu shá guān xì ma | Nói nhảm gì vậy? Có liên quan gì đến ta đâu. |
| 2▶ | 剧团回到内行手里了 | jù tuán huí dào nèi háng shǒu lǐ le | Đoàn về tay người trong nghề rồi. |
| 3 | 朱团长 | zhū tuán zhǎng | Trưởng đoàn Chu. |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.