Cách dùng "可不敢一个人翻跟头啊" (kě bù gǎn yí gè rén fān gēn tou a) trong hội thoại tiếng Trung
可不敢一个人翻跟头啊
kě bù gǎn yí gè rén fān gēn tou a
Đừng có lộn nhào một mình thế nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
23:24
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我捯口气 捯口气 等我捯口气就行了 | wǒ dáo kǒu qì dáo kǒu qì děng wǒ dáo kǒu qì jiù xíng le | Em lấy hơi tí, lấy hơi tí Đợi em lấy hơi lại là được |
| 2▶ | 可不敢一个人翻跟头啊 | kě bù gǎn yí gè rén fān gēn tou a | Đừng có lộn nhào một mình thế nữa |
| 3 | 黑娃就是这么出事的 那会儿不是小吗 | hēi wá jiù shì zhè me chū shì de nà huì er bú shì xiǎo ma | Hắc Oa cũng vì vậy mà gặp chuyện đấy Lúc đó còn nhỏ mà |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.