Cách dùng "我就当你答应我了啊" (wǒ jiù dāng nǐ dā yìng wǒ le a) trong hội thoại tiếng Trung

jiùdāngyìnglea

Tôi coi như cậu đồng ý rồi đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:51
hǎo
hǎo

Được không?

LINE 0242:56
PLAYING SCENE
jiù
dāng
yìng
le
a

Tôi coi như cậu đồng ý rồi đấy.

LINE 0342:59
hǎo
ba

Được rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp42:56
TMDB ID284110