Cách dùng "再有下次 卷铺盖滚蛋" (zài yǒu xià cì juǎn pū gài gǔn dàn) trong hội thoại tiếng Trung

zàiyǒuxià juǎngàigǔndàn

Còn có lần sau, cuốn gói cút đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
3:48
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别以为是跟着我的老人 就能坏了规矩bié yǐ wéi shì gēn zhe wǒ de lǎo rén jiù néng huài le guī jǔĐừng tưởng là lão làng đi theo tao là có thể phá luật.
2再有下次 卷铺盖滚蛋zài yǒu xià cì juǎn pū gài gǔn dànCòn có lần sau, cuốn gói cút đi.
3我错了 哥 我错了wǒ cuò le gē wǒ cuò leEm sai rồi, anh ơi, em sai rồi.

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 3 of 3)
来都来了吃顿饭再走呗 说了在工作呢
HSK 4
0:03s
lái dōu lái le chī dùn fàn zài zǒu bei shuō le zài gōng zuò neĐến rồi thì ăn cơm đã rồi hãy đi chứ. Đã bảo là đang làm việc rồi mà.

你工作啥 送快递呀
HSK 5
0:03s
nǐ gōng zuò shá sòng kuài dì yaCậu làm việc gì, giao hàng à?

多少年了 你别费劲了
HSK 7
0:03s
duō shǎo nián le nǐ bié fèi jìn leBao nhiêu năm rồi, cậu đừng có phí công nữa.

天涯何处无芳草
HSK 4
0:03s
tiān yá hé chù wú fāng cǎoThiên hạ đâu chẳng có hoa thơm cỏ lạ.

我这么大一活人你看不见啊
HSK 2
0:03s
wǒ zhè me dà yī huó rén nǐ kàn bú jiàn aTôi một con người to lớn thế này cậu không thấy à?

那个丹青那女的的底细 你摸了没有啊
HSK 5
0:03s
nà ge dān qīng nà nǚ de de dǐ xì nǐ mō le méi yǒu aCái cô Đan Thanh kia, lai lịch của cô ta cậu đã dò ra chưa đấy?