Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "一点笑模样都没有" (yì diǎn xiào mú yàng dōu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

一点笑模样都没有

yì diǎn xiào mú yàng dōu méi yǒu

Chẳng thấy tí nụ cười nào.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
15:03
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1给谁看啊gěi shuí kàn acho ai xem vậy?
2一点笑模样都没有yì diǎn xiào mú yàng dōu méi yǒuChẳng thấy tí nụ cười nào.
3出去chū qùRa ngoài.

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 1 of 3)
今晚过来碰碰运气 结果就发现了死者
HSK 5
0:03s
jīn wǎn guò lái pèng pèng yùn qì jié guǒ jiù fā xiàn le sǐ zhěTối nay qua đây thử vận may, kết quả phát hiện ra thi thể.
你这毛病得改一改啊
HSK 5
0:03s
nǐ zhè máo bìng dé gǎi yī gǎi aCái tật này của mày phải sửa đi.
别以为是跟着我的老人 就能坏了规矩
HSK 6
0:03s
bié yǐ wéi shì gēn zhe wǒ de lǎo rén jiù néng huài le guī jǔĐừng tưởng là lão làng đi theo tao là có thể phá luật.
再有下次 卷铺盖滚蛋
HSK 1
0:03s
zài yǒu xià cì juǎn pū gài gǔn dànCòn có lần sau, cuốn gói cút đi.
这鲍黑到现在也不露面
HSK 7
0:03s
zhè bào hēi dào xiàn zài yě bù lòu miànThằng Bào Hắc đến giờ vẫn không ló mặt.
我又陷入到一个死胡同里
HSK 6
0:03s
wǒ yòu xiàn rù dào yí gè sǐ hú tòng lǐtôi lại rơi vào ngõ cụt.
不是 他 他是 到底出什么事了
HSK 4
0:03s
bú shì tā tā shì dào dǐ chū shén me shì leKhông... anh ấy... Rốt cuộc có chuyện gì xảy ra vậy?
孩子非得出来玩
HSK 7
0:03s
hái zi fēi děi chū lái wánThằng bé cứ đòi ra ngoài chơi.
贴纸算不算啊
HSK 4
0:03s
tiē zhǐ suàn bù suàn aHình dán có tính không?
拜托你们一定要抓到
HSK 7
0:03s
bài tuō nǐ men yí dìng yào zhuā dàoXin các anh nhất định phải bắt được
害我老公的人好吗 一定
HSK 6
0:03s
hài wǒ lǎo gōng de rén hǎo ma yí dìngkẻ hại chồng tôi, được không? Nhất định.
这整天地拉着个脸
HSK 4
0:03s
zhè zhěng tiān dì lā zhe gè liǎnCả ngày cứ căng mặt ra thế,
这么听话呀怎么
HSK 6
0:03s
zhè me tīng huà ya zěn meNghe lời thế cơ à?
这人身上背着案子
HSK 1
0:03s
zhè rén shēn shàng bèi zhe àn ziNgười này trên người đang vướng án rồi.
这也找不开呀 微信或支付宝
HSK 5
0:03s
zhè yě zhǎo bù kāi ya wēi xìn huò zhī fù bǎoCái này cũng không trả lại được. WeChat hay Alipay?
这该说的该做的都做了
HSK 1
0:03s
zhè gāi shuō de gāi zuò de dōu zuò leNhững gì cần nói cần làm đều đã làm rồi.
这个我还真不知道
HSK 1
0:03s
zhè ge wǒ hái zhēn bù zhī dàoCái này tôi thật không biết.
这小子真狡猾
HSK 7
0:03s
zhè xiǎo zi zhēn jiǎo huáTên này láu cá thật.
太欺负人了 儿子
HSK 7
0:03s
tài qī fù rén le ér ziQuá đáng quá Con trai
何长春竟然跑到云汐来犯案
HSK 4
0:03s
hé cháng chūn jìng rán pǎo dào yún xī lái fàn ànHà Trường Xuân lại chạy đến Vân Khê phạm tội