Cách dùng "夫人 你不能在这儿生 你坚持住" (fū rén nǐ bù néng zài zhè ér shēng nǐ jiān chí zhù) trong hội thoại tiếng Trung
夫人 你不能在这儿生 你坚持住
Phu nhân, người không thể sinh ở đây được. Người cố gắng lên.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
wǒ我
yào要
shēng生
le了
“Tôi sắp sinh rồi.”
LINE 0211:24
PLAYING SCENEfū rén nǐ bù néng zài zhè ér shēng nǐ jiān chí zhù
夫人 你不能在这儿生 你坚持住
“Phu nhân, người không thể sinh ở đây được. Người cố gắng lên.”
LINE 0311:27
míng tiān wǒ men jìn le zū jiè qù yī yuàn shēng
明天我们进了租界 去医院生
“Ngày mai chúng ta vào tô giới. Rồi đến bệnh viện sinh.”
Show Information