Cách dùng "我马上过来接你 活菩萨 我帮他们把行李拿进去啊" (wǒ mǎ shàng guò lái jiē nǐ huó pú sà wǒ bāng tā men bǎ xíng lǐ ná jìn qù a) trong hội thoại tiếng Trung
我马上过来接你 活菩萨 我帮他们把行李拿进去啊
Em sẽ qua đón anh ngay. Bồ Tát sống. Tôi giúp họ mang hành lý vào trong nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:40
nín xiān jìn nín xiān jìn
您先进 您先进
“Ngài vào trước đi, ngài vào trước đi ạ.”
LINE 0205:42
PLAYING SCENEwǒ mǎ shàng guò lái jiē nǐ huó pú sà wǒ bāng tā men bǎ xíng lǐ ná jìn qù a
我马上过来接你 活菩萨 我帮他们把行李拿进去啊
“Em sẽ qua đón anh ngay. Bồ Tát sống. Tôi giúp họ mang hành lý vào trong nhé.”
LINE 0305:45
kāi开
mén门
le了
“Mở cửa rồi!”
Show Information