Cách dùng "我是一退再退" (wǒ shì yī tuì zài tuì) trong hội thoại tiếng Trung
我是一退再退
ta đã nhẫn nhịn hết lần này đến lần khác,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:13
wèi为
le了
nǐ你
de的
cháo朝
táng堂
“Vì triều đình của con,”
LINE 0212:16
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
yī一
tuì退
zài再
tuì退
“ta đã nhẫn nhịn hết lần này đến lần khác,”
LINE 0312:19
tuì dào lián wǒ de ér zi zuì hòu yí miàn dōu jiàn bù dé ma
退到连我的儿子最后一面 都见不得吗
“giờ phải nhịn đến mức không được nhìn mặt con trai ta lần cuối sao?”
Show Information