Cách dùng "我是一退再退" (wǒ shì yī tuì zài tuì) trong hội thoại tiếng Trung
我是一退再退
wǒ shì yī tuì zài tuì
ta đã nhẫn nhịn hết lần này đến lần khác,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
12:16
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 为了你的朝堂 | wèi le nǐ de cháo táng | Vì triều đình của con, |
| 2▶ | 我是一退再退 | wǒ shì yī tuì zài tuì | ta đã nhẫn nhịn hết lần này đến lần khác, |
| 3 | 退到连我的儿子最后一面 都见不得吗 | tuì dào lián wǒ de ér zi zuì hòu yí miàn dōu jiàn bù dé ma | giờ phải nhịn đến mức không được nhìn mặt con trai ta lần cuối sao? |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 3 of 3)
HSK 3
0:03s
shuí yě wèn bù chū lái kě shì wú fēng bù qǐ làngthì không ai hỏi ra được. Nhưng không có lửa làm sao có khói.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s