Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "养你一个绰绰有余" (yǎng nǐ yí gè chuò chuò yǒu yú) trong hội thoại tiếng Trung

养你一个绰绰有余

yǎng nǐ yí gè chuò chuò yǒu yú

nuôi một mình huynh vẫn dư dả.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
16:10
TMDB ID
240445
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我开间医馆wǒ kāi jiān yī guǎnTa mở một y quán,
2养你一个绰绰有余yǎng nǐ yí gè chuò chuò yǒu yúnuôi một mình huynh vẫn dư dả.
3燕迟 我不想再等什么吉日了yàn chí wǒ bù xiǎng zài děng shén me jí rì leYên Trì, ta không muốn chờ đợi ngày lành gì nữa.

More Clips From Episode

Total 43 clips (Page 3 of 3)
谁也问不出来 可是无风不起浪
HSK 3
0:03s
shuí yě wèn bù chū lái kě shì wú fēng bù qǐ làngthì không ai hỏi ra được. Nhưng không có lửa làm sao có khói.

横竖不留你活口了
HSK 4
0:03s
héng shù bù liú nǐ huó kǒu lesẽ không để ngươi sống.

救命啊 杀人灭口啦
HSK 6
0:03s
jiù mìng a shā rén miè kǒu laCứu với, giết người diệt khẩu rồi.