Cách dùng "爱你 收红包" (ài nǐ shōu hóng bāo) trong hội thoại tiếng Trung
爱你 收红包
[yêu em.] [Nhận lì xì này.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
41:36
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 节日快乐 | jié rì kuài lè | [Ngày lễ vui vẻ,] |
| 2▶ | 爱你 收红包 | ài nǐ shōu hóng bāo | [yêu em.] [Nhận lì xì này.] |
| 3 | 端午节快乐 健康平安 记得吃粽子啊 | duān wǔ jié kuài lè jiàn kāng píng ān jì de chī zòng zi a | [Tết Đoan Ngọ vui vẻ,] [bình an mạnh khỏe.] [Nhớ ăn bánh ú đấy.] |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
nǐ zuì jìn méi tōu tōu jiāo nán péng yǒu baDạo này em không có lén lút quen bạn trai đấy chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎo yǐ xué yè wèi zhòng zhī dào maEm còn bé phải đặt việc học lên đầu biết chưa?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
guāi guāi guāi wǒ gěi wǒ mā bào bèi yī shēngNgoan ngoan nào. Mình báo cáo với mẹ mình một tiếng.

HSK 1
0:03s
nà nǐ zěn me tiān tiān kàn shǒu jī guài guài deThế sao ngày nào xem điện thoại cũng thấy là lạ vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zài shuō le wǒ yào shì tán liàn ài wǒ néng bù gào sù nǐ maVả lại nếu mình yêu đương thì sẽ không nói cho cậu biết à?

HSK 4
0:03s
yǒu jiàn shì a hái méi lái de jí gēn nǐ men shuō neCó chuyện này vẫn chưa kịp nói cho hai người biết.

HSK 6
0:03s
zhè ge kāng fù yī yuàn zěn me jiù lí bù kāi rén labệnh viện phục hồi với cô ấy. Sao lại không rời khỏi được vậy?









