Cách dùng "别生气 离我远点" (bié shēng qì lí wǒ yuǎn diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
别生气 离我远点
Đừng giận. Cách xa mình ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
14:18
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不想 | wǒ bù xiǎng | Mình không muốn. |
| 2▶ | 别生气 离我远点 | bié shēng qì lí wǒ yuǎn diǎn | Đừng giận. Cách xa mình ra. |
| 3 | 生什么气呀 我就问你几句话 你生什么气呀 | shēng shén me qì ya wǒ jiù wèn nǐ jǐ jù huà nǐ shēng shén me qì ya | Giận gì chứ? Mình chỉ hỏi cậu vài câu thôi mà, cậu giận gì thế? |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎo yǐ xué yè wèi zhòng zhī dào maEm còn bé phải đặt việc học lên đầu biết chưa?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
guāi guāi guāi wǒ gěi wǒ mā bào bèi yī shēngNgoan ngoan nào. Mình báo cáo với mẹ mình một tiếng.

HSK 1
0:03s
nà nǐ zěn me tiān tiān kàn shǒu jī guài guài deThế sao ngày nào xem điện thoại cũng thấy là lạ vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zài shuō le wǒ yào shì tán liàn ài wǒ néng bù gào sù nǐ maVả lại nếu mình yêu đương thì sẽ không nói cho cậu biết à?

HSK 4
0:03s
yǒu jiàn shì a hái méi lái de jí gēn nǐ men shuō neCó chuyện này vẫn chưa kịp nói cho hai người biết.

HSK 6
0:03s
zhè ge kāng fù yī yuàn zěn me jiù lí bù kāi rén labệnh viện phục hồi với cô ấy. Sao lại không rời khỏi được vậy?










