Cách dùng "哥 不回来啦" (gē bù huí lái la) trong hội thoại tiếng Trung
哥 不回来啦
Anh không về ạ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
39:03
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他实习的那家医院 要他了 正式 留下了 | tā shí xí de nà jiā yī yuàn yào tā le zhèng shì liú xià le | bảo rằng bệnh viện mà nó thực tập muốn nó ở lại làm chính thức. |
| 2▶ | 哥 不回来啦 | gē bù huí lái la | Anh không về ạ? |
| 3 | 不是 一直说要回来嘛 怎么就突然 就不回来了 | bú shì yì zhí shuō yào huí lái ma zěn me jiù tū rán jiù bù huí lái le | Không phải vẫn luôn bảo muốn về à? Sao bỗng nhiên không về vậy? |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
nǐ zuì jìn méi tōu tōu jiāo nán péng yǒu baDạo này em không có lén lút quen bạn trai đấy chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎo yǐ xué yè wèi zhòng zhī dào maEm còn bé phải đặt việc học lên đầu biết chưa?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
guāi guāi guāi wǒ gěi wǒ mā bào bèi yī shēngNgoan ngoan nào. Mình báo cáo với mẹ mình một tiếng.

HSK 1
0:03s
nà nǐ zěn me tiān tiān kàn shǒu jī guài guài deThế sao ngày nào xem điện thoại cũng thấy là lạ vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zài shuō le wǒ yào shì tán liàn ài wǒ néng bù gào sù nǐ maVả lại nếu mình yêu đương thì sẽ không nói cho cậu biết à?

HSK 4
0:03s
yǒu jiàn shì a hái méi lái de jí gēn nǐ men shuō neCó chuyện này vẫn chưa kịp nói cho hai người biết.

HSK 6
0:03s
zhè ge kāng fù yī yuàn zěn me jiù lí bù kāi rén labệnh viện phục hồi với cô ấy. Sao lại không rời khỏi được vậy?









