Cách dùng "女一号啊 差不多就是你了 真的" (nǚ yī hào a chà bu duō jiù shì nǐ le zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung
女一号啊 差不多就是你了 真的
Nữ chính số một chắc cũng là cậu thôi, thật đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
9:37
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我现在就在等 最后进组的消息了 | wǒ xiàn zài jiù zài děng zuì hòu jìn zǔ de xiāo xī le | Bây giờ mình đang chờ tin vào đoàn cuối cùng. |
| 2▶ | 女一号啊 差不多就是你了 真的 | nǚ yī hào a chà bu duō jiù shì nǐ le zhēn de | Nữ chính số một chắc cũng là cậu thôi, thật đấy. |
| 3 | 你的那个新闻我看了 | nǐ de nà ge xīn wén wǒ kàn le | Mình đã xem tin tức kia của cậu rồi, |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hái xiǎo yǐ xué yè wèi zhòng zhī dào maEm còn bé phải đặt việc học lên đầu biết chưa?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
guāi guāi guāi wǒ gěi wǒ mā bào bèi yī shēngNgoan ngoan nào. Mình báo cáo với mẹ mình một tiếng.

HSK 1
0:03s
nà nǐ zěn me tiān tiān kàn shǒu jī guài guài deThế sao ngày nào xem điện thoại cũng thấy là lạ vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zài shuō le wǒ yào shì tán liàn ài wǒ néng bù gào sù nǐ maVả lại nếu mình yêu đương thì sẽ không nói cho cậu biết à?

HSK 4
0:03s
yǒu jiàn shì a hái méi lái de jí gēn nǐ men shuō neCó chuyện này vẫn chưa kịp nói cho hai người biết.

HSK 6
0:03s
zhè ge kāng fù yī yuàn zěn me jiù lí bù kāi rén labệnh viện phục hồi với cô ấy. Sao lại không rời khỏi được vậy?










