Cách dùng "你看 行 那就是我 行了吧" (nǐ kàn xíng nà jiù shì wǒ xíng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
你看 行 那就是我 行了吧
- Anh xem... - Người đó là anh, được chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
17:41
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真挺像 | zhēn tǐng xiàng | Giống thật này. |
| 2▶ | 你看 行 那就是我 行了吧 | nǐ kàn xíng nà jiù shì wǒ xíng le ba | - Anh xem... - Người đó là anh, được chưa? |
| 3 | 那我现在怎么在这呢 | nà wǒ xiàn zài zěn me zài zhè ne | Thế sao giờ anh lại ở đây? |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s
bú shì tǐng hǎo chī de ma nǐ fēi yào ràng tā pǎo nà me yuǎn qù mǎicũng ngon còn gì, con cứ bắt bố con đi xa như thế để mua.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bù néng ràng kuì jiù gǎn kǔn bǎng nǐ yī bèi ziCô không thể để cảm giác tội lỗi giam cầm cô cả đời.

HSK 3
0:03s
yán yán líng nǐ tīng wǒ shuō a nǐ xiàn zài mǎ shàng dài xiǎo lèNhan... Nhan Linh, cô nghe tôi nói. Bây giờ cô lập tức đưa Gia Lạc

HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài bié wèn wèi shén me wǒ xiàn zài méi yǒu shí jiān gēn nǐ jiě shì wèi shén meBây giờ cô đừng hỏi vì sao, tôi không có thời gian giải thích với cô.

HSK 4
0:03s
yī huì bié shuō huà a nǐ liǎ dōu bié shuō huàLát nữa đừng nói gì. Hai mẹ con đừng nói gì.

HSK 7
0:03s
nǐ yì zhí xiàn zài xiǎng fāng shè fǎ gè zhǒng zhǎo wǒ máo bìngNãy giờ em cứ tìm cách bới móc lỗi lầm của anh.

HSK 4
0:03s
xíng le xíng le fāng fāng méi yǒu zhè ge wǒ dōu néng lǐ jiě zhēn deThôi đi, Phương Phương. Không phải mà. Anh có thể hiểu. Thật đấy.











