Cách dùng "你看 行 那就是我 行了吧" (nǐ kàn xíng nà jiù shì wǒ xíng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
你看 行 那就是我 行了吧
- Anh xem... - Người đó là anh, được chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
17:41
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真挺像 | zhēn tǐng xiàng | Giống thật này. |
| 2▶ | 你看 行 那就是我 行了吧 | nǐ kàn xíng nà jiù shì wǒ xíng le ba | - Anh xem... - Người đó là anh, được chưa? |
| 3 | 那我现在怎么在这呢 | nà wǒ xiàn zài zěn me zài zhè ne | Thế sao giờ anh lại ở đây? |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s
guān jiàn shì zhè shén me yǒu xiào de zhèng jù dōu méi yǒuQuan trọng là không nắm được bằng chứng xác thực nào.

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ wǒ kěn dìng dé bǎ tā xué xià qù yào bù rán jiù zhè wāi lǐ xié shuōthế nên tôi phải học đến cùng. Nếu không thì không biết thứ lý luận tà đạo này

HSK 7
0:03s
chuān dé zhèng shì diǎn xǐ qìng diǎn zǒng guī bú huì cuò deMặc lịch sự, tươi tắn cũng an toàn mà.

HSK 4
0:03s
wǒ bǐ jiào xǐ huān yǒu shàng jìn xīn yǒu zé rèn gǎn de nán shìTôi thích đàn ông có chí cầu tiến, có tinh thần trách nhiệm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xī wàng néng gěi tā yí gè wēn nuǎn de gǎng wāntôi mong có thể cho anh ấy một bến đỗ ấm áp.

HSK 4
0:03s
wǒ jué de hǎo nǚ hái shì bù yīng gāi yóu xì rén shēng deTôi nghĩ một cô gái tốt thì không nên sống buông thả.

HSK 7
0:03s
dān chún diǎn de nǚ hái zi zǎo rì ān dìng xià láimột cô gái đơn giản một chút để sớm ổn định cuộc sống.

HSK 3
0:03s
zhǐ shì xiàn zài ba yī shuō jié hūn shēng hái ziCó điều hiện giờ mà nhắc tới chuyện kết hôn sinh con

HSK 6
0:03s
nǐ shì bú shì huā le bù shǎo qián bàn le yī gāo duān huì yuánAnh tốn khá nhiều tiền để đăng ký gói thành viên cao cấp đúng không?

HSK 7
0:03s
yīn wèi tā céng jīng jiù shì zhè me yí bù yí bù dì yǐn wǒ shàng de gōuVì cô ấy đã từng từng bước dụ tôi cắn câu như vậy rồi.








