Cách dùng "捧一个 踩一个" (pěng yí gè cǎi yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
捧一个 踩一个
[Một bên tâng bốc, một bên dìm xuống.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
7:13
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当男主角 大家一块助助力好不好 好 | dāng nán zhǔ jué dà jiā yī kuài zhù zhù lì hǎo bù hǎo hǎo | trong bộ phim của tôi. Mọi người cùng giúp một tay nhé. Được. |
| 2▶ | 捧一个 踩一个 | pěng yí gè cǎi yí gè | [Một bên tâng bốc, một bên dìm xuống.] |
| 3 | 现在只要被捧的那个 对被踩的那个 | xiàn zài zhǐ yào bèi pěng de nà ge duì bèi cǎi de nà ge | [Bây giờ chỉ cần người tâng bốc] [ngoắc nhẹ ngón tay] |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ bié zǒu bié zǒu bú shì nǐ kàn yī yǎn nǐ jiù zhī dào zěn me huí shìCô đừng đi. Ơ kìa. Cô xem thử đi là biết chuyện gì mà.

HSK 3
0:03s
zhè zhǒng shì hái ràng wǒ kàn wǒ gàn nǎ zhǒng shì fàng kāi wǒChuyện như này mà còn bảo tôi xem á? Tôi làm việc gì chứ? Thả tôi ra.

HSK 5
0:03s
wǒ méi nà me wò chuò nǐ lái nǐ kàn yī yǎn nǐ jiù dǒng leTôi không có bẩn thỉu đến vậy đâu. Cô lại đây đi, cô nhìn thử đi là biết.

HSK 5
0:03s
kuài wǒ qiú qiú nǐ kuài kuài kuài nǐ kàn yī yǎnMau lên, tôi xin cô đó. Mau lên, cô mau nhìn thử đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xiǎng yòng zhè ge bàn fǎ jiù hù nòng guò qùAnh định dùng cách này để đối phó cho qua à?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ shuō zhè yǒu jiā shì de rén nǐ kàn wǒToàn là người đã có gia đình rồi mà còn. Anh nhìn tôi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yí dìng yào hái tā qīng bái nǐ nǐ zhènhất định phải trả lại sự trong sạch cho cô ấy. Cô... cô...

HSK 3
0:03s

