Cách dùng "她 才会完全臣服你" (tā cái huì wán quán chén fú nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

cáihuìwánquánchén

[cô ấy] [mới hoàn toàn phục tùng bạn.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
21:14
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1根本无法活下去 这样gēn běn wú fǎ huó xià qù zhè yàng[họ không thể nào sống nổi.] [Như thế,]
2她 才会完全臣服你tā cái huì wán quán chén fú nǐ[cô ấy] [mới hoàn toàn phục tùng bạn.]
3此外 只要你们没有打算跟猎物 白头偕老cǐ wài zhǐ yào nǐ men méi yǒu dǎ suàn gēn liè wù bái tóu xié lǎo[Ngoài ra,] [chỉ cần các bạn không có ý] [Cạm Bẫy Năm Bước, bước số 4: đập tan lòng tự trọng] [gắn bó lâu dài với con mồi,]

More Clips From Episode

Total 173 clips (Page 9 of 9)
你别走别走 不是 你看一眼你就知道怎么回事
HSK 5
0:03s
nǐ bié zǒu bié zǒu bú shì nǐ kàn yī yǎn nǐ jiù zhī dào zěn me huí shìCô đừng đi. Ơ kìa. Cô xem thử đi là biết chuyện gì mà.

这种事还让我看 我干哪种事 放开我
HSK 3
0:03s
zhè zhǒng shì hái ràng wǒ kàn wǒ gàn nǎ zhǒng shì fàng kāi wǒChuyện như này mà còn bảo tôi xem á? Tôi làm việc gì chứ? Thả tôi ra.

我没那么龌龊 你来 你看一眼你就懂了
HSK 5
0:03s
wǒ méi nà me wò chuò nǐ lái nǐ kàn yī yǎn nǐ jiù dǒng leTôi không có bẩn thỉu đến vậy đâu. Cô lại đây đi, cô nhìn thử đi là biết.

快 我求求你 快快快 你看一眼
HSK 5
0:03s
kuài wǒ qiú qiú nǐ kuài kuài kuài nǐ kàn yī yǎnMau lên, tôi xin cô đó. Mau lên, cô mau nhìn thử đi.

你就 你就看一眼 不是 真的
HSK 5
0:03s
nǐ jiù nǐ jiù kàn yī yǎn bú shì zhēn deCô... nhìn một lát thôi. Không phải thật mà.

你想用这个办法就糊弄过去
HSK 3
0:03s
nǐ xiǎng yòng zhè ge bàn fǎ jiù hù nòng guò qùAnh định dùng cách này để đối phó cho qua à?

那张耀祖还用找我吗
HSK 3
0:03s
nà zhāng yào zǔ hái yòng zhǎo wǒ mathì Trương Diệu Tổ còn tìm tới tôi làm gì?

那我能想出来的 就这办法了
HSK 3
0:03s
nà wǒ néng xiǎng chū lái de jiù zhè bàn fǎ leTôi chỉ nghĩ ra được cách này thôi.

你说这有家室的人 你看我
HSK 1
0:03s
nǐ shuō zhè yǒu jiā shì de rén nǐ kàn wǒToàn là người đã có gia đình rồi mà còn. Anh nhìn tôi đi.

这是我唯一能想到的办法了
HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ wéi yī néng xiǎng dào de bàn fǎ leĐây là cách duy nhất tôi nghĩ ra được.

一定要还她清白 你 你这
HSK 3
0:03s
yí dìng yào hái tā qīng bái nǐ nǐ zhènhất định phải trả lại sự trong sạch cho cô ấy. Cô... cô...

不是 咱们是不是就摆拍
HSK 3
0:03s
bú shì zán men shì bú shì jiù bǎi pāiƠ mà chúng ta dàn cảnh quay thôi phải không?

我以为也就是摆拍嘛
HSK 6
0:03s
wǒ yǐ wéi yě jiù shì bǎi pāi maTôi cũng nghĩ như vậy.