Cách dùng "斩断脐带的过程" (zhǎn duàn qí dài de guò chéng) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎnduàndàideguòchéng

Quá trình cắt đứt dây rốn

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
9:57
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都成了单亲妈妈dōu chéng le dān qīn mā māđều trở thành mẹ đơn thân.
2斩断脐带的过程zhǎn duàn qí dài de guò chéngQuá trình cắt đứt dây rốn
3是很艰难的shì hěn jiān nán derất vất vả,

More Clips From Episode

Total 173 clips (Page 5 of 9)
她是怎么通过骗婚
HSK 4
0:03s
tā shì zěn me tōng guò piàn hūncô ta lừa cưới bằng cách nào

我有权利重新追求自己的幸福吧
HSK 5
0:03s
wǒ yǒu quán lì chóng xīn zhuī qiú zì jǐ de xìng fú baTôi có quyền theo đuổi lại hạnh phúc của mình chứ.

只会更让我觉得 离开你是一个正确的选择
HSK 4
0:03s
zhǐ huì gèng ràng wǒ jué de lí kāi nǐ shì yí gè zhèng què de xuǎn zéChỉ khiến tôi càng cảm thấy rời xa anh là một lựa chọn chính xác.

更可靠 能保护我的人
HSK 5
0:03s
gèng kě kào néng bǎo hù wǒ de rénmột người đáng tin và bảo vệ tôi hơn.

我想你了呀 刘叔叔说
HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng nǐ le ya liú shū shū shuōCon nhớ mẹ. Chú Lưu nói

这孩子是 这不是我的孩子 我也不知道他爸是谁
HSK 1
0:03s
zhè hái zi shì zhè bú shì wǒ de hái zi wǒ yě bù zhī dào tā bà shì shuíĐứa bé này là... Nó không phải con tôi. Tôi cũng không biết bố nó là ai.

你竟敢找到我家去
HSK 1
0:03s
nǐ jìng gǎn zhǎo dào wǒ jiā qùAnh dám tìm tới tận nhà tôi á?

你看看你自己 有点男人的样子吗
HSK 4
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ zì jǐ yǒu diǎn nán rén de yàng zi maAnh nhìn anh thử có ra dáng đàn ông chút nào không hả?

鬼鬼祟祟 你真的让人恶心 你知道吗
HSK 6
0:03s
guǐ guǐ suì suì nǐ zhēn de ràng rén ě xīn nǐ zhī dào maLấm la lấm lét. Anh khiến tôi ghê tởm lắm, anh biết không?

她就是想用这套PUA的话术
HSK 5
0:03s
tā jiù shì xiǎng yòng zhè tào PUA de huà shùCô ấy muốn dùng cách nói PUA này

让你丧失判断 什么PUA 听不懂
HSK 6
0:03s
ràng nǐ sàng shī pàn duàn shén me PUA tīng bù dǒngkhiến anh mất đi khả năng phán đoán. PUA gì? Tôi không hiểu.

就是利用别人的真心 去操控别人的感情
HSK 7
0:03s
jiù shì lì yòng bié rén de zhēn xīn qù cāo kòng bié rén de gǎn qínglà lợi dụng sự chân thành của người khác, đi thao túng tình cảm của người khác.

但不是所有女人 都像你一样运气好的
HSK 5
0:03s
dàn bú shì suǒ yǒu nǚ rén dōu xiàng nǐ yī yàng yùn qì hǎo deNhưng không phải cô gái nào cũng may mắn được như chị.

没你聪明能读书的女人 就不配过好日子了
HSK 3
0:03s
méi nǐ cōng míng néng dú shū de nǚ rén jiù bù pèi guò hǎo rì zi lePhụ nữ không thông minh, học giỏi bằng chị thì không xứng được sống tốt à?

让有钱男人喜欢就是我的资本
HSK 6
0:03s
ràng yǒu qián nán rén xǐ huān jiù shì wǒ de zī běnKhiến đàn ông giàu có thích tôi chính là vốn liếng của tôi.

我没觉得你比我高贵
HSK 7
0:03s
wǒ méi jué de nǐ bǐ wǒ gāo guìTôi không nghĩ chị hơn tôi điểm nào.

至少我不会去坑蒙拐骗 骗
HSK 5
0:03s
zhì shǎo wǒ bú huì qù kēng méng guǎi piàn piànÍt ra thì tôi không đi lừa ai. Lừa á?

如果没有你的名声 地位 还有你那点钱的加持
HSK 7
0:03s
rú guǒ méi yǒu nǐ de míng shēng dì wèi hái yǒu nǐ nà diǎn qián de jiā chíNếu anh không có danh tiếng, địa vị và chút tiền

你觉得你自己配得上我吗
HSK 5
0:03s
nǐ jué de nǐ zì jǐ pèi dé shàng wǒ mathì anh nghĩ anh xứng với tôi chắc?

一直以来都是等价交换
HSK 5
0:03s
yì zhí yǐ lái dōu shì děng jià jiāo huàncó qua có lại.