Cách dùng "不好意思啊 让一让" (bù hǎo yì sī a ràng yī ràng) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思啊 让一让
bù hǎo yì sī a ràng yī ràng
Ngại quá, xin tránh đường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
27:47
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 胡小姐 你回来啦 | hú xiǎo jiě nǐ huí lái la | Cô Hồ, cô về rồi. |
| 2▶ | 不好意思啊 让一让 | bù hǎo yì sī a ràng yī ràng | Ngại quá, xin tránh đường. |
| 3 | 就在这边 | jiù zài zhè biān | Ở bên này này. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nà ge tōng dào yòng bù liǎo le shōu le ba bú yào zài ràng rén guò qù lelối đó không dùng được nữa, thu lại đi, đừng dẫn người khác qua đó nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gāng gāng bù dōu tīng dào le ma zhōng kòng tí xǐngVừa rồi cô nghe hết rồi còn gì? Trung tâm điều khiển nhắc nhở,

HSK 2
0:03s
yǒu wán jiā zài xiōng zhái chū le wèn tí wǒ jiù guò qù kàn kàncó người chơi gặp sự cố ở nhà ma, tôi bèn qua đó xem xem.

HSK 3
0:03s
rú guǒ nǐ xiàn zài xiǎng lí chǎng de huà shì kě yǐ tuì qián deNếu bây giờ cô muốn rời cuộc chơi thì sẽ được hoàn tiền.

HSK 6
0:03s
dào dǐ shì shén me dōng xī zhí de wú xiǎo jiě rú cǐ mào xiǎnRốt cuộc là thứ gì đáng để cô Ngô mạo hiểm như vậy?

HSK 5
0:03s
kàn zài nǐ gāng gāng jiù le wǒ de fēn shàng wǒ ná zhè ge shǒu lìngNể tình anh vừa cứu tôi, tôi sẽ lấy lệnh bài này

HSK 4
0:03s
tiān mǎ shàng jiù yào liàng le shí jiān bù duō le shàng qù kàn kànTrời sắp sáng rồi, không còn nhiều thời gian nữa, đi lên xem xem.

HSK 7
0:03s










