Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "这人确实懂我" (zhè rén què shí dǒng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

这人确实懂我

zhè rén què shí dǒng wǒ

Người này cũng hiểu mình ghê.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
3:33
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1懂你 感觉之前的经历没帮助 但不写就显得白干了dǒng nǐ gǎn jué zhī qián de jīng lì méi bāng zhù dàn bù xiě jiù xiǎn de bái gàn leHiểu cậu mà. Có cảm giác những gì từng trải qua chẳng giúp ích gì nhưng không viết thì có vẻ phí công làm việc quá.
2这人确实懂我zhè rén què shí dǒng wǒNgười này cũng hiểu mình ghê.
3要不去群聊派对 问问大家 取取经 是个方法yào bù qù qún liáo pài duì wèn wèn dà jiā qǔ qǔ jīng shì gè fāng fǎHay đến bữa tiệc nhóm chat hỏi mọi người để học hỏi kinh nghiệm đi. Cũng là cách hay ha.

More Clips From Episode

Total 138 clips (Page 2 of 7)
目前还没有什么进展
HSK 6
0:03s
mù qián hái méi yǒu shén me jìn zhǎnHiện tại vẫn chưa có tiến triển gì.

那个钥匙有线索了吗 这场真是他
HSK 7
0:03s
nà ge yào shi yǒu xiàn suǒ le ma zhè chǎng zhēn shì tāCái chìa khóa đó có manh mối chưa? Ca này đúng là anh ta.

之前来玩的时候 没见过这房子啊
HSK 4
0:03s
zhī qián lái wán de shí hòu méi jiàn guò zhè fáng zi aLần trước tới chơi, không thấy căn nhà này mà.

我我 我腿软
HSK 5
0:03s
wǒ wǒ wǒ tuǐ ruǎnTôi... tôi… chân tôi nhũn ra rồi.

新加的凶宅设定 吓到你了吧
HSK 7
0:03s
xīn jiā de xiōng zhái shè dìng xià dào nǐ le baThiết lập nhà ma mới thêm vào, làm cô sợ rồi phải không?

天女散花这种设计 你觉得很浪漫吗
HSK 5
0:03s
tiān nǚ sàn huā zhè zhǒng shè jì nǐ jué de hěn làng màn ma♪ Chầm chậm xích lại, rồi hòa quyện vào dòng chảy thời gian ♪ Thiết kế kiểu thiên nữ rải hoa thế này anh thấy lãng mạn lắm sao?

游戏就是这样设置的 和我没关系
HSK 5
0:03s
yóu xì jiù shì zhè yàng shè zhì de hé wǒ méi guān xìTrò chơi được thiết lập như vậy, không liên quan gì tới tôi.

我刚刚就是坐久了 腿麻了而已
HSK 7
0:03s
wǒ gāng gāng jiù shì zuò jiǔ le tuǐ má le ér yǐVừa rồi chỉ là tôi ngồi lâu quá nên bị tê chân thôi.

我慢慢来 你要觉得着急 你先出去好了
HSK 3
0:03s
wǒ màn màn lái nǐ yào jué de zháo jí nǐ xiān chū qù hǎo leTôi đi chậm chút là được. Nếu anh thấy sốt ruột thì cứ ra ngoài trước đi.

你一个人 确定可以
HSK 5
0:03s
nǐ yí gè rén què dìng kě yǐMột mình cô có chắc là ổn chứ?

是谁说一个人可以的
HSK 1
0:03s
shì shuí shuō yí gè rén kě yǐ deAi nói một mình cũng được ấy nhỉ?

是你自己走太慢了
HSK 2
0:03s
shì nǐ zì jǐ zǒu tài màn leLà do anh đi chậm quá thôi.

你看我都超过你
HSK 4
0:03s
nǐ kàn wǒ dōu chāo guò nǐAnh xem tôi còn vượt qua anh rồi.

装作没看见 直接过去
HSK 4
0:03s
zhuāng zuò méi kàn jiàn zhí jiē guò qùCứ giả vờ không thấy, đi thẳng qua.

我想再看一次天女散花
HSK 1
0:03s
wǒ xiǎng zài kàn yī cì tiān nǚ sàn huāTôi muốn xem lại thiên nữ rải hoa một lần nữa.

刚刚吐槽这个设计的人是谁呀
HSK 7
0:03s
gāng gāng tǔ cáo zhè ge shè jì de rén shì shuí yaVừa rồi là ai chê thiết kế này ấy nhỉ?

那体力不过如此嘛
HSK 6
0:03s
nà tǐ lì bù guò rú cǐ maThể lực cũng chỉ có vậy thôi à.

还有这些特效 一 一点新意都没有
HSK 1
0:03s
hái yǒu zhè xiē tè xiào yī yì diǎn xīn yì dōu méi yǒuCả mấy cái hiệu ứng này nữa, chẳng có chút sáng tạo nào.

吴小姐没有自己的武器吗 要抢别人的
HSK 6
0:03s
wú xiǎo jiě méi yǒu zì jǐ de wǔ qì ma yào qiǎng bié rén deCô Ngô không có vũ khí riêng sao mà phải đi cướp của người khác?

对 门是被我用脚踢开的
HSK 3
0:03s
duì mén shì bèi wǒ yòng jiǎo tī kāi deĐúng vậy. Cửa bị tôi đá bay ra,