Cách dùng "就不用说我这个流亡的县长了" (jiù bú yòng shuō wǒ zhè ge liú wáng de xiàn zhǎng le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùyòngshuōzhègeliúwángdexiànzhǎngle

Chứ đừng nói đến một huyện trưởng lưu vong như tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:56
jiù lián dì qū xíng shǔ zhǎng guān de mìng lìng dōu bù tīng

就连地区 行署长官的命令都不听

Ngay cả. Mệnh lệnh của trưởng quan hành chính khu vực cũng không nghe.

LINE 0208:59
PLAYING SCENE
jiù
yòng
shuō
zhè
ge
liú
wáng
de
xiàn
zhǎng
le

Chứ đừng nói đến một huyện trưởng lưu vong như tôi.

LINE 0309:03
chéng
wèi
tuán
shì
dàn
qiú
bǎo

Tôi thành lập đội tự vệ cũng chỉ để tự bảo vệ mình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp08:59
TMDB ID289624