Cách dùng "果然是你在找我" (guǒ rán shì nǐ zài zhǎo wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

guǒránshìzàizhǎo

Quả nhiên là cô đang tìm ta.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:04
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1放开她fàng kāi tāBuông cô ấy ra.
2果然是你在找我guǒ rán shì nǐ zài zhǎo wǒQuả nhiên là cô đang tìm ta.
3到底是哪位旧相识?dào dǐ shì nǎ wèi jiù xiāng shí ?Rốt cuộc là người quen cũ nào đây?

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 6 of 6)
端王妃也未能幸免
HSK 7
0:03s
duān wáng fēi yě wèi néng xìng miǎnĐoan vương phi cũng không tránh khỏi tai kiếp.

领头的几个战将 也都悄然无踪
HSK 1
0:03s
lǐng tóu de jǐ gè zhàn jiàng yě dōu qiǎo rán wú zōngMấy vị chiến tướng cầm đầu cũng đều bặt vô âm tín.