Cách dùng "我的命 不用你保" (wǒ de mìng bù yòng nǐ bǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我的命 不用你保
Mạng của ta không cần cô bảo vệ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
41:49
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将你知道的事都告诉我 或许我能保你呢 | jiāng nǐ zhī dào de shì dōu gào sù wǒ huò xǔ wǒ néng bǎo nǐ ne | Khai hết ra, biết đâu ta còn bảo vệ được ngươi. |
| 2▶ | 我的命 不用你保 | wǒ de mìng bù yòng nǐ bǎo | Mạng của ta không cần cô bảo vệ. |
| 3 | 你恐怕也高看了你自己的本事 圣上疼你不假 | nǐ kǒng pà yě gāo kàn le nǐ zì jǐ de běn shì shèng shàng téng nǐ bù jiǎ | E là cô đã quá đề cao khả năng của mình rồi. Thánh thượng yêu thương cô thật, |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s
lǐng tóu de jǐ gè zhàn jiàng yě dōu qiǎo rán wú zōngMấy vị chiến tướng cầm đầu cũng đều bặt vô âm tín.
