Cách dùng "好久不见 好久不见" (hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

hǎojiǔjiàn hǎojiǔjiàn

Lâu rồi không gặp, lâu rồi không gặp.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:36
duì duì duì nǐ qù qiān dào

对对对 你去签到

Ừ, ừ, ừ, cậu đi ký tên đi.

LINE 0219:39
PLAYING SCENE
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn

好久不见 好久不见

Lâu rồi không gặp, lâu rồi không gặp.

LINE 0319:42
lái
la

Đến rồi à.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp19:39
TMDB ID280916