Cách dùng "你就当 就当给我个面子" (nǐ jiù dāng jiù dāng gěi wǒ gè miàn zi) trong hội thoại tiếng Trung

jiùdāng jiùdānggěimiànzi

Cứ xem như… xem như nể mặt tôi vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:17
jiù
lái
gēn
men
jiǎng
jiǎng
ma

(Khen tiếp) Anh đến kể cho chúng tôi nghe đi.

LINE 0204:20
PLAYING SCENE
nǐ jiù dāng jiù dāng gěi wǒ gè miàn zi

你就当 就当给我个面子

Cứ xem như… xem như nể mặt tôi vậy.

LINE 0304:35
mèng mèng wǒ

梦梦 我

Mộng Mộng, tôi…

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp04:20
TMDB ID280916