Cách dùng "你在英国的所见所闻" (nǐ zài yīng guó de suǒ jiàn suǒ wén) trong hội thoại tiếng Trung
你在英国的所见所闻
(những trải nghiệm của anh ở Anh.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:12
tóng同
xué学
men们
dōu都
tè特
bié别
xiǎng想
zhī知
dào道
“(Mọi người đều rất muốn biết)”
LINE 0204:15
PLAYING SCENEnǐ你
zài在
yīng英
guó国
de的
suǒ所
jiàn见
suǒ所
wén闻
“(những trải nghiệm của anh ở Anh.)”
LINE 0304:17
nǐ你
jiù就
lái来
gēn跟
wǒ我
men们
jiǎng讲
jiǎng讲
ma嘛
“(Khen tiếp) Anh đến kể cho chúng tôi nghe đi.”
Show Information