Cách dùng "你在英国的所见所闻" (nǐ zài yīng guó de suǒ jiàn suǒ wén) trong hội thoại tiếng Trung

zàiyīngguódesuǒjiànsuǒwén

(những trải nghiệm của anh ở Anh.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:12
tóng
xué
men
dōu
bié
xiǎng
zhī
dào

(Mọi người đều rất muốn biết)

LINE 0204:15
PLAYING SCENE
zài
yīng
guó
de
suǒ
jiàn
suǒ
wén

(những trải nghiệm của anh ở Anh.)

LINE 0304:17
jiù
lái
gēn
men
jiǎng
jiǎng
ma

(Khen tiếp) Anh đến kể cho chúng tôi nghe đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp04:15
TMDB ID280916