Cách dùng "她她她 她爱来不来" (tā tā tā tā ài lái bù lái) trong hội thoại tiếng Trung
她她她 她爱来不来
(Chết rồi) Cậu ấy… cậu ấy… đến hay không thì tùy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:00
tā她
“Cậu ấy…”
LINE 0203:02
PLAYING SCENEtā tā tā tā ài lái bù lái
她她她 她爱来不来
“(Chết rồi) Cậu ấy… cậu ấy… đến hay không thì tùy.”
LINE 0303:05
tā她
dōu都
zuò做
chū出
zhè这
zhǒng种
shì事
qíng情
le了
“Cậu ấy đã làm ra chuyện như thế rồi,”
Show Information