Cách dùng "她她她 她爱来不来" (tā tā tā tā ài lái bù lái) trong hội thoại tiếng Trung

àiláilái

(Chết rồi) Cậu ấy… cậu ấy… đến hay không thì tùy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:00

Cậu ấy…

LINE 0203:02
PLAYING SCENE
tā tā tā tā ài lái bù lái

她她她 她爱来不来

(Chết rồi) Cậu ấy… cậu ấy… đến hay không thì tùy.

LINE 0303:05
dōu
zuò
chū
zhè
zhǒng
shì
qíng
le

Cậu ấy đã làm ra chuyện như thế rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp03:02
TMDB ID280916