Cách dùng "该奶人奶人 该输出输出 都看的什么西洋景呢" (gāi nǎi rén nǎi rén gāi shū chū shū chū dōu kàn de shén me xī yáng jǐng ne) trong hội thoại tiếng Trung

gāinǎirénnǎirén gāishūchūshūchū dōukàndeshénme西yángjǐngne

Ai heal thì heal, ai damage thì damage Nhìn gì mà nhìn vậy hả

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:54
bié zài nà ér gěi wǒ ba nǐ xiē huì er

别在那儿 给我吧 你歇会儿

Thôi đứng đó, đưa tao, mày nghỉ đi

LINE 0229:56
PLAYING SCENE
gāi nǎi rén nǎi rén gāi shū chū shū chū dōu kàn de shén me xī yáng jǐng ne

该奶人奶人 该输出输出 都看的什么西洋景呢

Ai heal thì heal, ai damage thì damage Nhìn gì mà nhìn vậy hả

LINE 0329:58
děng
tái
jiào轿
qǐng
men
a

Chờ tao trải thảm đỏ mời mấy người à

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp29:56
TMDB ID273129