Cách dùng "你 不是你抽什么风 我说了我不去了" (nǐ bú shì nǐ chōu shén me fēng wǒ shuō le wǒ bù qù le) trong hội thoại tiếng Trung

shìchōushénmefēng shuōlele

Anh... Anh bị làm sao vậy? Tôi đã nói tôi không đi rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:23
nǐ zhè ér yǒu shì wǎng ba yě yǒu shì xiān bǎ wǎng ba shì chǔ lǐ wán zài shuō zǒu

你这儿有事网吧也有事 先把网吧事处理完再说 走

Ở đây anh có việc, tiệm net cũng có việc. Giải quyết việc tiệm net trước đã. Đi thôi.

LINE 0230:25
PLAYING SCENE
nǐ bú shì nǐ chōu shén me fēng wǒ shuō le wǒ bù qù le

你 不是你抽什么风 我说了我不去了

Anh... Anh bị làm sao vậy? Tôi đã nói tôi không đi rồi.

LINE 0330:29
shén me shí hòu lún dào nǐ zhī shǐ wǒ le shuí méi liáng xīn wǒ zhī shǐ shuí

什么时候轮到你支使我了 谁没良心我支使谁

Từ bao giờ anh được quyền sai khiến tôi? Ai vô ơn thì tôi sai người đó.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp30:25
TMDB ID273129