Cách dùng "你说不去就不去了 地球都绕着你转是吗" (nǐ shuō bù qù jiù bù qù le dì qiú dōu rào zhe nǐ zhuǎn shì ma) trong hội thoại tiếng Trung

shuōjiùle qiúdōuràozhezhuǎnshìma

Anh nói không đi là không đi được à? Trái đất xoay quanh anh hết đúng không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:17
gēn wǒ shàng qù wǒ shuō le wǒ jīn tiān yǒu shì wǒ bù qù

跟我上去 我说了我今天有事我不去

Đi lên với tôi. Tôi đã nói hôm nay tôi bận, tôi không đi.

LINE 0230:19
PLAYING SCENE
nǐ shuō bù qù jiù bù qù le dì qiú dōu rào zhe nǐ zhuǎn shì ma

你说不去就不去了 地球都绕着你转是吗

Anh nói không đi là không đi được à? Trái đất xoay quanh anh hết đúng không?

LINE 0330:23
nǐ zhè ér yǒu shì wǎng ba yě yǒu shì xiān bǎ wǎng ba shì chǔ lǐ wán zài shuō zǒu

你这儿有事网吧也有事 先把网吧事处理完再说 走

Ở đây anh có việc, tiệm net cũng có việc. Giải quyết việc tiệm net trước đã. Đi thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp30:19
TMDB ID273129