Cách dùng "真服了 这么多人一个有正事的都没有" (zhēn fú le zhè me duō rén yí gè yǒu zhèng shì de dōu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
真服了 这么多人一个有正事的都没有
Thật sự chịu không nổi Nhiều người thế mà không ai biết việc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:58
děng等
wǒ我
bā八
tái抬
dà大
jiào轿
qǐng请
nǐ你
men们
a啊
“Chờ tao trải thảm đỏ mời mấy người à”
LINE 0230:00
PLAYING SCENEzhēn fú le zhè me duō rén yí gè yǒu zhèng shì de dōu méi yǒu
真服了 这么多人一个有正事的都没有
“Thật sự chịu không nổi Nhiều người thế mà không ai biết việc”
LINE 0330:03
néng bù néng kàn qīng nǐ men zì jǐ de wèi zhì gāi zài nǎ ér jiù zài nǎ ér
能不能看清你们自己的位置 该在哪儿就在哪儿
“Có nhìn rõ vị trí của mình không Ở đâu thì đứng đúng đó”
Show Information