Cách dùng "但 但真的不是我" (dàn dàn zhēn de bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
但 但真的不是我
Nhưng... nhưng thực sự không phải tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
29:23
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 我也不知道她是谁 | wǒ wǒ yě bù zhī dào tā shì shuí | Tôi... tôi cũng không biết cô ta là ai. |
| 2▶ | 但 但真的不是我 | dàn dàn zhēn de bú shì wǒ | Nhưng... nhưng thực sự không phải tôi. |
| 3 | 跑啊 我让你跑 | pǎo a wǒ ràng nǐ pǎo | Chạy đi, tao bảo mày chạy đi! |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
bù rán shuí yuàn yì zhāo rě zhè zhǒng rén nechứ không thì ai muốn đụng vào hạng người này.

HSK 5
0:03s
wǒ jiù miáo le yī yǎn yě méi gǎn zǐ xì kàntôi chỉ liếc nhìn một cái, cũng không dám nhìn kỹ.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ yào shì zhēn de nà yào zán men jǐng chá gàn má aNếu mà thật sự thế, thế cần cảnh sát chúng ta làm gì?

HSK 6
0:03s
nǐ jué de nǐ tú dì de xiǎng fǎ kě xíng maAnh thấy ý tưởng của đệ tử anh có khả thi không?

HSK 5
0:03s
xiǎo yè xiàn zài qíng xù zěn me yàng hǎo diǎn méi yǒuTiểu Diệp hiện tâm trạng thế nào rồi? Đỡ hơn chưa?

HSK 7
0:03s
fàng zhè ér fàng zhè ér fàng zhè biān sǎo zi yī kuài ér chī baĐể đây, để đây Để bên này Chị dâu ăn cùng một thể đi

HSK 3
0:03s
bù liǎo wǒ jiù bù gēn nǐ men yī kuài ér chī le wǒ qù wèi xiǎo jiā huo aThôi Tôi không ăn cùng mọi người đâu Tôi đi cho nhóc ăn đây

HSK 3
0:03s
nǐ màn màn chī xíng wǒ gēn nǐ shuō wǒ xiàn zàiAnh cứ từ từ ăn Ừ Tôi nói thật nhé, giờ tôi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nà kě bù xíng a méi shì hái shì zǎo diǎn huí qùThế không được đâu Không có việc gì thì về sớm đi



