Cách dùng "你再跑 再跑啊" (nǐ zài pǎo zài pǎo a) trong hội thoại tiếng Trung

zàipǎo zàipǎoa

Mày chạy nữa đi, chạy nữa đi!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
29:56
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没看到吗 跑啊 跑啊 跑啊méi kàn dào ma pǎo a pǎo a pǎo aKhông thấy sao? Chạy đi, chạy đi, chạy đi!
2你再跑 再跑啊nǐ zài pǎo zài pǎo aMày chạy nữa đi, chạy nữa đi!
3跑啊pǎo aChạy đi!

More Clips From Episode

Total 116 clips (Page 6 of 6)
不然谁愿意招惹这种人呢
HSK 5
0:03s
bù rán shuí yuàn yì zhāo rě zhè zhǒng rén nechứ không thì ai muốn đụng vào hạng người này.

我就瞄了一眼 也没敢仔细看
HSK 5
0:03s
wǒ jiù miáo le yī yǎn yě méi gǎn zǐ xì kàntôi chỉ liếc nhìn một cái, cũng không dám nhìn kỹ.

温勇真的是她杀的呀
HSK 6
0:03s
wēn yǒng zhēn de shì tā shā de yaWen Yong thật sự là do cô ta giết à

我还以为是他老婆干的呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái yǐ wéi shì tā lǎo pó gàn de neTôi còn tưởng là do vợ hắn làm

您没看过那个视频吗
HSK 4
0:03s
nín méi kàn guò nà ge shì pín maÔng chưa xem cái video đó à?

好家伙 把自己当蝙蝠侠了
HSK 4
0:03s
hǎo jiā huo bǎ zì jǐ dāng biān fú xiá leTrời đất, tự coi mình là Người Dơi rồi.

如果要是真的 那要咱们警察干吗啊
HSK 4
0:03s
rú guǒ yào shì zhēn de nà yào zán men jǐng chá gàn má aNếu mà thật sự thế, thế cần cảnh sát chúng ta làm gì?

你觉得你徒弟的想法可行吗
HSK 6
0:03s
nǐ jué de nǐ tú dì de xiǎng fǎ kě xíng maAnh thấy ý tưởng của đệ tử anh có khả thi không?

小叶现在情绪怎么样 好点没有
HSK 5
0:03s
xiǎo yè xiàn zài qíng xù zěn me yàng hǎo diǎn méi yǒuTiểu Diệp hiện tâm trạng thế nào rồi? Đỡ hơn chưa?

放这儿 放这儿 放这边 嫂子一块儿吃吧
HSK 7
0:03s
fàng zhè ér fàng zhè ér fàng zhè biān sǎo zi yī kuài ér chī baĐể đây, để đây Để bên này Chị dâu ăn cùng một thể đi

不了 我就不跟你们一块儿吃了 我去喂小家伙啊
HSK 3
0:03s
bù liǎo wǒ jiù bù gēn nǐ men yī kuài ér chī le wǒ qù wèi xiǎo jiā huo aThôi Tôi không ăn cùng mọi người đâu Tôi đi cho nhóc ăn đây

你慢慢吃 行 我跟你说 我现在
HSK 3
0:03s
nǐ màn màn chī xíng wǒ gēn nǐ shuō wǒ xiàn zàiAnh cứ từ từ ăn Ừ Tôi nói thật nhé, giờ tôi

一下班我就得到这儿来接乔静
HSK 3
0:03s
yī xià bān wǒ jiù dé dào zhè ér lái jiē qiáo jìngTan ca là phải đến đây đón Kiều Tĩnh

我可不放心 嫂子没事吧
HSK 7
0:03s
wǒ kě bù fàng xīn sǎo zi méi shì baTôi không yên tâm chút nào Chị dâu không sao chứ?

那可不行啊 没事还是早点回去
HSK 3
0:03s
nà kě bù xíng a méi shì hái shì zǎo diǎn huí qùThế không được đâu Không có việc gì thì về sớm đi

吃完了还得送餐去
HSK 2
0:03s
chī wán le hái dé sòng cān qùĂn xong còn phải đi giao đồ ăn