Cách dùng "实在太困了 我 我眯了一会儿" (shí zài tài kùn le wǒ wǒ mī le yī huì er) trong hội thoại tiếng Trung
实在太困了 我 我眯了一会儿
Thực sự buồn ngủ quá Tôi, tôi chợp mắt một lúc
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
10:21
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我睡着了 宋工长 不好意思啊 起来 起来了啊 | wǒ shuì zháo le sòng gōng zhǎng bù hǎo yì sī a qǐ lái qǐ lái le a | Tôi ngủ quên mất Đốc công Tống Xin lỗi nhé Dậy đi, dậy nào |
| 2▶ | 实在太困了 我 我眯了一会儿 | shí zài tài kùn le wǒ wǒ mī le yī huì er | Thực sự buồn ngủ quá Tôi, tôi chợp mắt một lúc |
| 3 | 行行行 快去干活去 起来了 起来了 | xíng xíng xíng kuài qù gàn huó qù qǐ lái le qǐ lái le | Được rồi được rồi, mau đi làm việc đi Dậy rồi, dậy rồi |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 6 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ yào jiǎn chá nǐ shuí a gēn nǐ yǒu shén me guān xìTôi phải kiểm tra Mày là ai Liên quan gì đến mày

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bú yào mìng le ma wǒ yě bù xiǎng lán kě shì tā men bù tíng chē yaMày không muốn sống nữa à Tôi cũng không muốn chặn Nhưng họ không chịu dừng xe

HSK 6
0:03s
wǒ men zǒng bù néng yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe tā men bǎ wǒ men de shuǐ níChúng ta đâu thể đứng nhìn để họ chở mất xi măng

HSK 2
0:03s
tā pǎo le néng pǎo dào nǎ ér qù pǎo tiān yá hǎi jiǎo maHắn chạy mất Chạy được đến đâu Chạy đến chân trời góc biển à

HSK 4
0:03s
lái bù jí jiù yào wán mìng shì ma nǐ men yí gè liǎng gè deKhông kịp là liều mạng, đúng không Các người, đứa này đứa kia

HSK 5
0:03s
dàn shì yuè wēi xiǎn wǒ men jiù yuè yào wǎng qián chōngNhưng càng nguy hiểm chúng ta càng phải xông lên

HSK 6
0:03s
sǐ zhū bù pà kāi shuǐ tàng shì ba yào bù yào wǒ bǎ jiǎn cè bào gàoMặt dày đúng không? Có cần tôi đưa báo cáo kiểm định...

HSK 4
0:03s
ér qiě wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng shí nián bā nián dōu bú huì yǒu shì qíngVà tôi cam đoan với anh... mười năm, tám năm... cũng không sao hết.

HSK 6
0:03s
zhēn de chū shì nǐ píng shén me shuō shì wǒ shuǐ ní de shìmà thật sự hỏng hóc... Anh căn cứ vào đâu mà nói... là do xi măng của tôi?

HSK 4
0:03s
jiù dāng zhè shì cóng lái méi yǒu fā shēng guòCứ coi như chuyện này... chưa từng xảy ra.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ men píng shí wǒ yě kàn jiàn le fēng lǐ lái yǔ lǐ qùCác anh bình thường tôi cũng thấy rồi. Đầu tắt mặt tối.

HSK 4
0:03s
wǒ kàn jiàn de tài xīn kǔ le nǐ tú shén meTôi thấy đó, khổ quá. Anh mưu cầu cái gì chứ?





