Cách dùng "这事啊 它不是说出来的" (zhè shì a tā bú shì shuō chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìa shìshuōchūláide

Việc này à nó không phải nói ra là xong

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
8:05
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1但是我知道dàn shì wǒ zhī dàoNhưng tôi biết
2这事啊 它不是说出来的zhè shì a tā bú shì shuō chū lái deViệc này à nó không phải nói ra là xong
3而得实打实地干出来的ér dé shí dǎ shí dì gàn chū lái demà phải thực sự làm ra

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 7 of 7)
看不见摸不着的 那种名声
HSK 7
0:03s
kàn bú jiàn mō bù zháo de nà zhǒng míng shēngvô hình vô dạng... cái danh tiếng ấy thôi.

打 杀人了 杀人了 杀人了
HSK 1
0:03s
dǎ shā rén le shā rén le shā rén leĐánh! Giết người rồi! Giết người rồi!

拿着我们的血汗钱 耍花样
HSK 2
0:03s
ná zhe wǒ men de xuè hàn qián shuǎ huā yàngCầm tiền mồ hôi nước mắt của chúng tôi... mà lừa đảo!

小燕姐 你在干吗呢
HSK 1
0:03s
xiǎo yàn jiě nǐ zài gàn má neChị Tiểu Yến, chị làm gì thế?

是啊 小燕姐 你今天怎么来得这么早
HSK 2
0:03s
shì a xiǎo yàn jiě nǐ jīn tiān zěn me lái de zhè me zǎoỪ nhỉ, chị Tiểu Yến. Hôm nay sao chị đến sớm thế?

我在想 如果我师父还活着的话
HSK 6
0:03s
wǒ zài xiǎng rú guǒ wǒ shī fù hái huó zhe de huàTôi đang nghĩ... nếu sư phụ tôi còn sống...