Cách dùng "这事啊 它不是说出来的" (zhè shì a tā bú shì shuō chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung
这事啊 它不是说出来的
Việc này à nó không phải nói ra là xong
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
8:05
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是我知道 | dàn shì wǒ zhī dào | Nhưng tôi biết |
| 2▶ | 这事啊 它不是说出来的 | zhè shì a tā bú shì shuō chū lái de | Việc này à nó không phải nói ra là xong |
| 3 | 而得实打实地干出来的 | ér dé shí dǎ shí dì gàn chū lái de | mà phải thực sự làm ra |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
ná zhe wǒ men de xuè hàn qián shuǎ huā yàngCầm tiền mồ hôi nước mắt của chúng tôi... mà lừa đảo!

HSK 2
0:03s
shì a xiǎo yàn jiě nǐ jīn tiān zěn me lái de zhè me zǎoỪ nhỉ, chị Tiểu Yến. Hôm nay sao chị đến sớm thế?

HSK 6
0:03s
wǒ zài xiǎng rú guǒ wǒ shī fù hái huó zhe de huàTôi đang nghĩ... nếu sư phụ tôi còn sống...

