Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "对不起" (duì bù qǐ) trong hội thoại tiếng Trung

对不起

duì bù qǐ

Xin lỗi các cậu

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
31:20
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我们都不敢提wǒ men dōu bù gǎn tíChỉ là không ai dám nhắc thôi
2对不起duì bù qǐXin lỗi các cậu
3我不敢告诉你们 我不是想骗你们的wǒ bù gǎn gào sù nǐ men wǒ bú shì xiǎng piàn nǐ men deTớ không dám nói với các cậu Tớ không có ý muốn giấu các cậu đâu

More Clips From Episode

Total 119 clips (Page 2 of 6)
要提前 熟悉熟悉环境嘛
HSK 6
0:03s
yào tí qián shú xī shú xī huán jìng maphải đi sớm để làm quen với môi trường.
你有没有出国留学的打算 我家没这个实力
HSK 5
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu chū guó liú xué de dǎ suàn wǒ jiā méi zhè ge shí lìEm có dự định đi du học không? Nhà em không có điều kiện đó.
在这方面 我可以帮到你
HSK 4
0:03s
zài zhè fāng miàn wǒ kě yǐ bāng dào nǐVề khoản này, thầy có thể giúp em được.
考试应该是不成问题的 关键还是看
HSK 4
0:03s
kǎo shì yīng gāi shì bù chéng wèn tí de guān jiàn hái shì kànthi cử chắc không thành vấn đề. Quan trọng là xem
想就好 想啊 那就有办法
HSK 3
0:03s
xiǎng jiù hǎo xiǎng a nà jiù yǒu bàn fǎMuốn là tốt rồi. Muốn chứ. Vậy thì có cách thôi.
我还是再考虑考虑吧
HSK 4
0:03s
wǒ hái shì zài kǎo lǜ kǎo lǜ baĐể em suy nghĩ thêm đã.
就这小子 这饭等太长时间了 这么长时间
HSK 2
0:03s
jiù zhè xiǎo zi zhè fàn děng tài zhǎng shí jiān le zhè me zhǎng shí jiānThằng này đây. Đợi cơm lâu quá rồi. Lâu thế này.
我就点两个蛋炒饭 多长时间了 这么慢
HSK 2
0:03s
wǒ jiù diǎn liǎng gè dàn chǎo fàn duō zhǎng shí jiān le zhè me mànTôi chỉ gọi có hai phần cơm rang trứng. Bao lâu rồi đây? Chậm thế này.
你给我下蛋去了啊 不好意思啊 太慢了
HSK 2
0:03s
nǐ gěi wǒ xià dàn qù le a bù hǎo yì sī a tài màn leMày đi đẻ trứng à? Xin lỗi anh nhé. Chậm quá rồi.
这饭都凉了 还怎么吃了
HSK 4
0:03s
zhè fàn dōu liáng le hái zěn me chī leCơm nguội hết rồi này. Còn ăn kiểu gì nữa.
自己留着吃吧啊 你吃
HSK 4
0:03s
zì jǐ liú zhe chī ba a nǐ chīMày tự giữ lại mà ăn đi. Mày ăn đi.
跟谁说话呢 捡起来 你给我捡起来
HSK 5
0:03s
gēn shuí shuō huà ne jiǎn qǐ lái nǐ gěi wǒ jiǎn qǐ láiNói chuyện với ai vậy? Nhặt lên. Mày nhặt lên cho tao.
你这才来庆州多久啊
HSK 2
0:03s
nǐ zhè cái lái qìng zhōu duō jiǔ aMày mới đến Qingzhou được bao lâu
没有一个干得长的 我又没说错啊
HSK 3
0:03s
méi yǒu yí gè gàn dé zhǎng de wǒ yòu méi shuō cuò aChỗ nào cũng không trụ được lâu Tao nói có sai đâu
你等一下 你咋了
HSK 1
0:03s
nǐ děng yí xià nǐ zǎ leĐợi tao một chút Mày sao vậy
你坐那儿别动
HSK 2
0:03s
nǐ zuò nà ér bié dòngNgồi yên đó đừng có động
你以后中午聚餐的时候 能提前跟我说一声吗
HSK 4
0:03s
nǐ yǐ hòu zhōng wǔ jù cān de shí hòu néng tí qián gēn wǒ shuō yī shēng maSau này buổi trưa có ăn tập thể Thì báo tao trước một tiếng được không
你给我送饭去了是不
HSK 2
0:03s
nǐ gěi wǒ sòng fàn qù le shì bùMày đã mang cơm đến cho tao đúng không
不就一顿饭吗 你至于吗
HSK 6
0:03s
bù jiù yī dùn fàn ma nǐ zhì yú maChẳng qua chỉ là một bữa cơm thôi mà Mày cần thiết vậy không
对不起嘛 我刚刚说话太冲了
HSK 6
0:03s
duì bù qǐ ma wǒ gāng gāng shuō huà tài chòng leXin lỗi mà Lúc nãy anh/em nói chuyện quá bốc đồng rồi