Cách dùng "没有带不出手" (méi yǒu dài bù chū shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
没有带不出手
Không phải không dẫn ra ngoài được đâu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
26:04
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也带不出手 | wǒ yě dài bù chū shǒu | Anh cũng không dẫn em ra ngoài được |
| 2▶ | 没有带不出手 | méi yǒu dài bù chū shǒu | Không phải không dẫn ra ngoài được đâu |
| 3 | 你大年三十来找我的时候 我就想明白了 | nǐ dà nián sān shí lái zhǎo wǒ de shí hòu wǒ jiù xiǎng míng bái le | Hôm ba mươi Tết em đến tìm anh Anh đã hiểu ra rồi |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu chū guó liú xué de dǎ suàn wǒ jiā méi zhè ge shí lìEm có dự định đi du học không? Nhà em không có điều kiện đó.

HSK 4
0:03s
kǎo shì yīng gāi shì bù chéng wèn tí de guān jiàn hái shì kànthi cử chắc không thành vấn đề. Quan trọng là xem

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù zhè xiǎo zi zhè fàn děng tài zhǎng shí jiān le zhè me zhǎng shí jiānThằng này đây. Đợi cơm lâu quá rồi. Lâu thế này.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù diǎn liǎng gè dàn chǎo fàn duō zhǎng shí jiān le zhè me mànTôi chỉ gọi có hai phần cơm rang trứng. Bao lâu rồi đây? Chậm thế này.

HSK 2
0:03s
nǐ gěi wǒ xià dàn qù le a bù hǎo yì sī a tài màn leMày đi đẻ trứng à? Xin lỗi anh nhé. Chậm quá rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
gēn shuí shuō huà ne jiǎn qǐ lái nǐ gěi wǒ jiǎn qǐ láiNói chuyện với ai vậy? Nhặt lên. Mày nhặt lên cho tao.

HSK 3
0:03s
méi yǒu yí gè gàn dé zhǎng de wǒ yòu méi shuō cuò aChỗ nào cũng không trụ được lâu Tao nói có sai đâu

HSK 4
0:03s
nǐ yǐ hòu zhōng wǔ jù cān de shí hòu néng tí qián gēn wǒ shuō yī shēng maSau này buổi trưa có ăn tập thể Thì báo tao trước một tiếng được không

HSK 6
0:03s
bù jiù yī dùn fàn ma nǐ zhì yú maChẳng qua chỉ là một bữa cơm thôi mà Mày cần thiết vậy không

HSK 6
0:03s
duì bù qǐ ma wǒ gāng gāng shuō huà tài chòng leXin lỗi mà Lúc nãy anh/em nói chuyện quá bốc đồng rồi







