Cách dùng "没有 他老支持我了" (méi yǒu tā lǎo zhī chí wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
没有 他老支持我了
Không có đâu. Anh ấy luôn ủng hộ tôi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
19:29
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不想让你出国 | bù xiǎng ràng nǐ chū guó | không muốn bạn đi nước ngoài không? |
| 2▶ | 没有 他老支持我了 | méi yǒu tā lǎo zhī chí wǒ le | Không có đâu. Anh ấy luôn ủng hộ tôi mà. |
| 3 | 不管我做啥他都支持我 | bù guǎn wǒ zuò shá tā dōu zhī chí wǒ | Tôi làm gì anh ấy cũng ủng hộ hết. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
xiàn zài shì wǒ yí sì jīng shén bìng zěn me gǎo dé gēn nǐ shì deGiờ tôi bị nghi là có vấn đề tâm thần Hóa ra giống anh thật

HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nà jiàn shì qíng zài nǐ xīn lǐ yì zhí guò bù qùTôi biết chuyện đó Anh vẫn chưa thể vượt qua được

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shì gè hǎo miáo zi zhè yī cì nǐ néng gòu kǎo tā de yán jiū shēnglà một mầm non tốt Lần này em thi cao học của thầy

HSK 2
0:03s
nà wǒ qǐng nín chī gè fàn nǐ qǐng wǒ chī shén me fàn zǒuVậy để em mời thầy bữa cơm Em mời thầy ăn gì cơ chứ Đi thôi

HSK 7
0:03s
yào xué huì yǒu xiào shè jiāo nǐ dé bǎ wò jī yù yaPhải biết giao tiếp hiệu quả Em phải biết nắm bắt cơ hội chứ













